越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“hột vịt lộn” (1)
hột vịt lộn

英语
名Balut
Hột vịt lộn có hương vị đặc biệt.
Balut has a special taste.
相关词“hột vịt lộn” (0)
未找到相关词。
短语“hột vịt lộn” (2)
Hột vịt lộn có hương vị đặc biệt.
Balut has a special taste.
Hột vịt lộn ăn cùng với rau răm
